Dịch

fido

C2tính từ (adjective)
/ˈfido/

Nghĩa chính

  1. Trung thànhtính từfaithful, loyal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fidoDạng gốc (base form)
  2. fidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trung thành

Ngôn ngữ khác

AI