Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fido
C2
tính từ
(adjective)
/ˈfido/
Nghĩa chính
1
Trung thành
tính từ
faithful, loyal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fido
Dạng gốc
(base form)
fid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fid
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Trung thành
fiel
leal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
faithful
Trung thành; chung thủy
AI
1
Trung thành
1
Trung thành
1
Trung thành