thorough-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Đi qua, đi ngang quatiền tốthrough, passing via
- Đầy đủ, hoàn toàntiền tốfully, completely; purely
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thorough-stitchtrạng từ | trạng từ | Một cách triệt để, đến cùng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)