Dịch

thorough-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Đi qua, đi ngang quatiền tốthrough, passing via
  2. Đầy đủ, hoàn toàntiền tốfully, completely; purely

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

thorough-stitchtrạng từMột cách triệt để, đến cùng

AI