Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thoroughgoingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính triệt để
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being thoroughgoing.
AI
1
Tính triệt để
1
Tính triệt để
1
Tính triệt để