thoroughbred
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuần chủngtính từBred from pure stock.
- Được giáo dục tốt, lịch thiệptính từWell-bred and properly educated.
- Ngựa thuần chủngdanh từAny purebred horse.
- Người có sức bền bỉdanh từA person of uncommon strength or endurance (like that of a thoroughbred horse).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thoroughbredDạng gốc (base form)
- thoroughbredsSố nhiều (plural)
- more thoroughbredSo sánh hơn (comparative)
- most thoroughbredSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người có giáo dục
- A well-bred person.
Ví dụ
- .Vận động viên đó thực sự là một người có sức bền bỉ.
- " , ," . " ." . " !" ."Tôi đảm bảo với ông rằng tôi không liên kết ông với vụ án, Đại tá," ông nói. "Kẻ sát nhân thực sự đang đứng ngay sau ông." Ông bước qua và đặt tay lên cái cổ bóng mượt của con ngựa thuần chủng. "Con ngựa!" cả Đại tá và tôi đều kêu lên.
- .Người anh hùng được mô tả như một con ngựa thuần chủng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuần chủng
Họ từ (word family)
cùng gốc thoroughbredNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha