purebred
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không lai, thuần chủngtính từHaving genuine parents of the same breed, usually of an animal.
- Con vật có bố mẹ thực sự cùng giốngdanh từAn animal which has genuine parents of the same breed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purebredDạng gốc (base form)
- purebredsSố nhiều (plural)
- more purebredSo sánh hơn (comparative)
- most purebredSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không lai
Trái nghĩa
Ví dụ
- , — — , .Delaney ngẩng đầu lên, nhìn chằm chằm vào con chó thuần chủng duy nhất của cô—một con Dachshund màu đen có vấn đề về kiểm soát bàng quang—đang giật mạnh chiếc tã quấn bằng vải thô được trang trí lễ hội của nó, cố gắng giật nó ra.
- , .
- .