íntegramente
B2trạng từ (adverb)
/ˌinteɡɾaˈmente/
Nghĩa chính
- Toàn bộtrạng từentirely
- Với sự chính trựctrạng từwith integrity
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- totalmenteđồng nghĩaTrang trọng hơn; thường dùng khi toàn bộ một phần hoặc một tổng thể được xét.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh