Dịch

entirety

B2danh từ (noun)
UK/-ˈtʌɪɹəti/US/ɪnˈtaɪ.ə.ɹ(ɪ).ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính trọn vẹndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The whole; the complete or amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entiretyDạng gốc (base form)
  2. entiretiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • the entirety of sthtoàn bộ cái gì

Cụm từ (phrase)

in its entiretytrạng từToàn bộ
the entirety ofToàn bộ
tenancy by the entiretydanh từLoại tài sản đồng thời chỉ dành cho các cặp vợ chồng, trong đó quyền sở hữu tài sản được coi như thể hai vợ chồng là một pháp nhân duy nhất

Ví dụ

  • , , , .Đó là một chiến thắng xuất sắc, dù có phần gây tranh cãi, một pha vượt tuyệt vời trong một cuộc đua kịch tính, trong đó Leclerc phải chịu áp lực dữ dội suốt toàn bộ quãng đường đua
  • ?Bạn đã đọc toàn bộ nó chưa
  • ?Bạn đã đọc toàn bộ nó chưa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc entirety

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạienterete
  2. từ tiếng Pháp cổentiereté
  3. từ tiếng Latinhintegritās

Cùng gốc (doublet)integrity

AI