Nghĩa chính
- Tính trọn vẹndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The whole; the complete or amount.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entiretyDạng gốc (base form)
- entiretiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the entirety of sthtoàn bộ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in its entiretytrạng từ | trạng từ | Toàn bộ |
| the entirety of | Toàn bộ | |
| tenancy by the entiretydanh từ | danh từ | Loại tài sản đồng thời chỉ dành cho các cặp vợ chồng, trong đó quyền sở hữu tài sản được coi như thể hai vợ chồng là một pháp nhân duy nhất |
Ví dụ
- , , , .Đó là một chiến thắng xuất sắc, dù có phần gây tranh cãi, một pha vượt tuyệt vời trong một cuộc đua kịch tính, trong đó Leclerc phải chịu áp lực dữ dội suốt toàn bộ quãng đường đua
- ?Bạn đã đọc toàn bộ nó chưa
- ?Bạn đã đọc toàn bộ nó chưa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính trọn vẹn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc entiretyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienterete
- từ tiếng Pháp cổentiereté
- từ tiếng Latinhintegritās
Cùng gốc (doublet)integrity