Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
totalness
danh từ
(noun)
/ˈ
t
əʊ
t
ə
l
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính tổng thể; sự trọn vẹn; tính toàn thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being total; entireness; totality.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entirety
totality
Nguồn gốc
(etymology)
total
+
-ness
AI
1
Tính tổng thể
1
Tính tổng thể
1
Tính tổng thể