Dịch

totalness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tổng thể; sự trọn vẹn; tính toàn thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being total; entireness; totality.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI