Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olímpicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/oˌlimpikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn, hoành tráng
trạng từ
completely, utterly, epically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
十分
shí fēn
Hoàn toàn, mười phần
满
mǎn
Toàn bộ, hoàn toàn, khắp
一干二净
yī gān èr jìng
Sạch sành sanh, hoàn toàn, hết sạch
Tiếng Anh
completely
Một cách trọn vẹn
AI
1
Hoàn toàn
1
Hoàn toàn
1
Hoàn toàn