Nghĩa chính
- Cuối cùng, rốt cuộccụm giới từEventually, finally.
- Sau khi xem xét kỹ, rốt cuộccụm giới từAfter a thorough examination of the situation.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ?Cuối cùng thì bạn đã làm như thế nào?
- , .Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom.
- , .Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi.
Xuất hiện ở từ khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha