Dịch

at last

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cuối cùng, rốt cuộccụm giới từAfter a long time; eventually.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

the pitcher goes so often to the well that it is broken at lastcụm từKhi một thứ gì đó được sử dụng đủ lần, cuối cùng nó sẽ hỏng

1 nghĩa khác

Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Cuối cùng
  1. Cuối cùng, rốt cuộcIn the end; finally; ultimately.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cuối cùng mưa cũng ngưng.
  • , .Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.
  • .Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.

AI