al fin
trạng từ (adverb)
/al ˈfin/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cuối cùng, rốt cuộctrạng từat last; finally
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuối cùng
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| del principio al fintrạng từ | trạng từ | Từ đầu đến cuối; từ soda đến hock |
| al fin y al cabo | Rốt cuộc | |
| al final | Cuối cùng | |
| al final de | Vào cuối của |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Cuối cùng
- Cuối cùng, rốt cuộcin the end
- Cuối cùng, rốt cuộcto the last
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- eventuallyTiếng Anhtương đương