Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
finally settle
UK
/ˈ
f
aɪ
.
n
ə
.
l
i
ˈ
s
ɛ.
t
ə
l
/
US
/ˈ
f
aɪ
n
ə
l
i
ˈ
s
ɛ
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Giải quyết dứt khoát
Ví dụ
The
dispute
was
finally
settled
out
of
court
.
Vụ tranh chấp đã được giải quyết dứt khoát bên ngoài tòa án.
Xuất hiện ở từ khác
finally
kết hợp
giải quyết dứt khoát
AI
1
Giải quyết dứt khoát
1
Giải quyết dứt khoát
1
Giải quyết dứt khoát