Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dài dòngcụm giới từFor a long time; extensively.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
2 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 2
Cuối cùng
- Cuối cùng, rốt cuộcAt last, finally, eventually.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta giải thích cặn kẽ lý do.
- .Chúng tôi đã thảo luận vụ việc rất lâu.
- / .
Xuất hiện ở từ khác
- lengthkết hợpcặn kẽ, chi tiết