Dịch

largamente

B2trạng từ (adverb)
/ˌlaɾɡaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách lâu dài, kỹ lưỡngtrạng từat length, thoroughly
  2. Rộng rãitrạng từwidely

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI