Dịch

horma

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoɾma/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hình thức, khuôn mẫudanh từform, mold
  2. Cây giàydanh từshoe tree
  3. Cuối cùng (đối với giày)danh từlast (for shoes)
  4. Khối mũdanh từhat block

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hormaDạng gốc (base form)
  2. hormasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

encontrar la horma de su zapatocụm từGặp một trận đấu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bức tường đá khô
  1. dry stone wall

AI