horma
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoɾma/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hình thức, khuôn mẫudanh từform, mold
- Cây giàydanh từshoe tree
- Cuối cùng (đối với giày)danh từlast (for shoes)
- Khối mũdanh từhat block
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hormaDạng gốc (base form)
- hormasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encontrar la horma de su zapatocụm từ | cụm từ | Gặp một trận đấu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bức tường đá khô
- dry stone wall
Họ từ (word family)
cùng gốc hormaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh