Dịch

hormazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾˈmaso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một đống đá lỏng lẻodanh từa loose heap of stones
  2. Một loại nhà ở nông thôn hoặc biệt thựdanh từa type of country house or villa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hormazoDạng gốc (base form)
  2. hormazosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tường gạch hoặc tường bùn
  1. adobe brick or mud wall

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI