hormazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾˈmaso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một đống đá lỏng lẻodanh từa loose heap of stones
- Một loại nhà ở nông thôn hoặc biệt thựdanh từa type of country house or villa
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hormazoDạng gốc (base form)
- hormazosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tường gạch hoặc tường bùn
- adobe brick or mud wall