Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hormaza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾˈmaθa/
Nghĩa chính
1
Bức tường đá khô
danh từ
dry stone wall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hormaza
Dạng gốc
(base form)
hormaza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drywall
Tường đá khô
AI
1
Bức tường đá khô
1
Bức tường đá khô
1
Bức tường đá khô