lasthit
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gây sát thương cuối cùng, thường là lên kẻ địch cơ bảnđộng từto deal the final hitpoint of damage, usually to a basic enemy
- Một trường hợp của việc đánh cuối cùngdanh từan instance of lasthitting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lasthitNguyên thể (infinitive)
- lasthitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lasthittingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ?
- .