Dịch

lasthit

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gây sát thương cuối cùng, thường là lên kẻ địch cơ bảnđộng từto deal the final hitpoint of damage, usually to a basic enemy
  2. Một trường hợp của việc đánh cuối cùngdanh từan instance of lasthitting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lasthitNguyên thể (infinitive)
  2. lasthitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lasthittingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ?
  • .

AI