últimas
giống cái (feminine)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈultimas/nguồn
Dạng gốc:último
Nghĩa chính
- cuối cùng, gần đâytính từA2the most recent or final ones
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| último monodanh từ | danh từ | Không ai cả; số không (một người tầm thường) |
| último gritodanh từ | danh từ | Tất cả những cơn thịnh nộ, điều mới nhất |
| último toquedanh từ | danh từ | Hoàn thiện |
| últimos años | Những năm gần đây | |
| últimos días | Những ngày qua | |
| último modelo | Mẫu mới nhất | |
| últimos meses | Những tháng gần đây | |
| último momento | Phút chót |
Họ từ (word family)
cùng gốc últimoVí dụ
- ¿ ?Ai đã ăn hai chiếc bánh ensaimada cuối cùng rồi?
- ¿ ?Bạn đã bỏ phiếu cho ai trong cuộc bầu cử vừa qua?
- .Cuốn tiểu thuyết này là một trong những tác phẩm cuối cùng của ông ấy.