Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
latest model
UK
/ˈ
l
eɪ
.
t
ɪ
s
t
ˈ
m
ɒ
d
.
l
̩/
US
/ˈ
l
eɪ
t
ə
s
t
ˈ
m
ɑ
.
d
l
̩/
Nghĩa chính
1
Mẫu mới nhất
Ví dụ
This
smartphone
is
the
latest
model
from
the
company
.
Chiếc điện thoại thông minh này là mẫu mới nhất của công ty.
Xuất hiện ở từ khác
latest
kết hợp
mẫu mới nhất
model
kết hợp
mẫu mới nhất
AI
1
Mẫu mới nhất
1
Mẫu mới nhất
1
Mẫu mới nhất