Dịch

latest model

UK/ˈleɪ.tɪst ˈmɒd.l̩/US/ˈleɪtəst ˈmɑ.dl̩/

Nghĩa chính

  1. Mẫu mới nhất

Ví dụ

  • .Chiếc điện thoại thông minh này là mẫu mới nhất của công ty.

AI