Dịch

at the latest

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Muộn nhất, trễ nhấtcụm giới từnot later than

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã hứa với tôi là sẽ đến muộn nhất là vào lúc 5 giờ.
  • .
  • .

AI