Dịch

at the earliest

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ət ði ˈɜː.li.ɪst/US/ət ðə ˈɝ.li.ɪst/

Nghĩa chính

  1. Không sớm hơncụm giới từnot sooner than

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI