Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como muy tarde
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Muộn nhất
trạng từ
at the latest
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
at the latest
Muộn nhất, trễ nhất
latest
Muộn nhất, trễ nhất, chậm nhất
AI
1
Muộn nhất
1
Muộn nhất
1
Muộn nhất