Nghĩa chính
- Gần đây; mới đâytrạng từRecently, newly.
- Xấc xược, hỗn láotrạng từIn a rude or impertinent manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freshlyDạng gốc (base form)
- more freshlySo sánh hơn (comparative)
- freshlierSo sánh hơn (comparative)
- most freshlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| freshly baked | Mới nướng | |
| freshly caught | Mới đánh bắt | |
| freshly cooked | Mới nấu | |
| freshly cut | Mới cắt | |
| freshly made | Mới làm | |
| freshly picked | Mới hái | |
| freshly brewed | Mới pha | |
| freshly ground | Mới xay |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gần đây
Họ từ (word family)
cùng gốc freshlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , […] , .Florence hầu như không quay đầu nhìn quanh, sợ rằng cô sẽ nhắc nhở anh ta mới đây về lần chia ly cuối cùng, dẫn anh ra một xe ngựa đang chờ ở cửa và đưa anh đi
- .Bãi cỏ vừa mới được cắt
- bánh mì vừa mới nướng