Dịch

freshly

B2trạng từ (adverb)
US/ˈfɹɛʃli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gần đây; mới đâytrạng từRecently, newly.
  2. Xấc xược, hỗn láotrạng từIn a rude or impertinent manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freshlyDạng gốc (base form)
  2. more freshlySo sánh hơn (comparative)
  3. freshlierSo sánh hơn (comparative)
  4. most freshlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

freshly bakedMới nướng
freshly caughtMới đánh bắt
freshly cookedMới nấu
freshly cutMới cắt
freshly madeMới làm
freshly pickedMới hái
freshly brewedMới pha
freshly groundMới xay

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

fresh-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạifreschely

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , […] , .Florence hầu như không quay đầu nhìn quanh, sợ rằng cô sẽ nhắc nhở anh ta mới đây về lần chia ly cuối cùng, dẫn anh ra một xe ngựa đang chờ ở cửa và đưa anh đi
  • .Bãi cỏ vừa mới được cắt
  • bánh mì vừa mới nướng

AI