rudely
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thô lỗ, khiếm nhã, thô thiểntrạng từIn a rude manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rudelyDạng gốc (base form)
- more rudelySo sánh hơn (comparative)
- rudelierSo sánh hơn (comparative)
- most rudelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| awoken rudely | Bị đánh thức thô bạo | |
| behave rudely | Cư xử thô lỗ | |
| rudely interrupted | Bị ngắt lời thô lỗ | |
| stare rudely | Nhìn chằm chằm khiếm nhã |
Ví dụ
- : gentleman’s .Kèm theo bài báo là một bức vẽ: một cô hầu phòng nắm chặt cán gỗ dài của chiếc chảo sưởi nhô ra một cách thô tục từ giữa hai chân một quý ông mặc áo đuôi tôm.
- .Chúng tôi bị ngắt lời một cách thô lỗ.
- cư xử bất lịch sự
Họ từ (word family)
cùng gốc rudelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha