Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desabridamente
trạng từ
(adverb)
/desaˌbɾidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thô lỗ; xấc xược
trạng từ
rudely; insolently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rudely
Thô lỗ, khiếm nhã, thô thiển
AI
1
Thô lỗ
1
Thô lỗ
1
Thô lỗ