Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recentness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất gần đây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being recent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recentness
recent
Gần đây, mới đây
tính từ, danh từ
recen
cy
Tính chất mới xảy ra, tính chất mới gần đây
danh từ
recent
ly
Gần đây, dạo này
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
recent
+
-ness
AI
1
Tính chất gần đây
1
Tính chất gần đây
1
Tính chất gần đây