Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
of late
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
v
ˈ
l
eɪ
t
/
US
/
ə
v
ˈ
l
eɪ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạo gần đây
cụm giới từ
In the recent past; recently; lately.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
late
freshly
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
as of late
trạng từ
trạng từ
Gần đây
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
de un tiempo a esta parte
Dạo gần đây, thời gian gần đây
Ví dụ
I
have
not
visited
them
of
late
,
but
I
hear
they
are
doing
well
.
We
haven't
seen
her
of
late
.
I
know
it's
kind
of
late
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Dạo gần đây
1
Dạo gần đây
1
Dạo gần đây