Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiempo ha
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cách đây lâu rồi, ngày xửa ngày xưa, từ lâu
trạng từ
long ago; many moons ago
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早
zǎo
Từ lâu, lâu rồi
Tiếng Anh
long ago
Ngày xửa ngày xưa, ngày xưa
AI
1
Cách đây lâu rồi
1
Cách đây lâu rồi
1
Cách đây lâu rồi