Nghĩa chính
- Trước đâycụm giới từFormerly.
- Đồng thời, cùng một lúccụm giới từSimultaneously, at once.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at one time or anothercụm giới từ | cụm giới từ | Tại một thời điểm nhất định; vào những thời điểm khác nhau |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tom dường như đã từng giàu.
- , , .
- .