Dịch

simultaneously

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đồng thời, cùng một lúctrạng từkhông so sánh (not comparable)Occurring at the same time.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • simultaneously with sthđồng thời với cái gìThe slowdown of the US economy occurred simultaneously with a downturn in Europe.Sự suy giảm của nền kinh tế Mỹ xảy ra đồng thời với sự suy thoái ở Châu Âu.

Cụm từ (phrase)

broadcast simultaneouslyPhát sóng đồng thời
happen simultaneouslyDiễn ra cùng lúc
occur simultaneouslyXảy ra đồng thời
publish simultaneouslyXuất bản đồng thời
release simultaneouslyPhát hành cùng lúc
run simultaneouslyChạy cùng một lúc

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đàn gà mái thức giấc quác lên vì sợ hãi do tất cả chúng đều cùng lúc mơ thấy tiếng súng nổ đằng xa.
  • .Cả hai đều được trả tự do cùng lúc.
  • .Họ bắt đầu cùng một lúc.

AI