Nghĩa chính
- Đồng thời, cùng một lúctrạng từkhông so sánh (not comparable)Occurring at the same time.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- simultaneously with sthđồng thời với cái gìThe slowdown of the US economy occurred simultaneously with a downturn in Europe.Sự suy giảm của nền kinh tế Mỹ xảy ra đồng thời với sự suy thoái ở Châu Âu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broadcast simultaneously | Phát sóng đồng thời | |
| happen simultaneously | Diễn ra cùng lúc | |
| occur simultaneously | Xảy ra đồng thời | |
| publish simultaneously | Xuất bản đồng thời | |
| release simultaneously | Phát hành cùng lúc | |
| run simultaneously | Chạy cùng một lúc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 同时Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc simultaneouslyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Đàn gà mái thức giấc quác lên vì sợ hãi do tất cả chúng đều cùng lúc mơ thấy tiếng súng nổ đằng xa.
- .Cả hai đều được trả tự do cùng lúc.
- .Họ bắt đầu cùng một lúc.