simultáneamente
B2trạng từ (adverb)
/simulˌtaneaˈmente/
Nghĩa chính
- Đồng thờitrạng từsimultaneously
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traducir simultáneamente | Dịch đồng thời | |
| llegar simultáneamente | Chưa có nghĩa | |
| trabajar simultáneamente | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 同时Tiếng Trungtương đương