Nghĩa chính
- Cùng một lúc, trong một lầncụm giới từIn a single, continuous period of time.
- Cùng một lúc, mỗi lầncụm giới từSimultaneously at each occurrence (of some action).
- Dùng theo nghĩa đen, xem at, a, timecụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see at, a, time.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one at a timetrạng từ | trạng từ | Trong các trường hợp rời rạc tuần tự |
| one step at a timetrạng từ | trạng từ | Chậm rãi và đều đặn, không vội vã |
| take one day at a timeđộng từ | động từ | Tiếp cận từng tình huống bằng cách tập trung vào hiện tại hơn là bận tâm đến tương lai |
| put one's pants on one leg at a timeđộng từ | động từ | Là một người bình thường; chỉ là một phàm nhân |
| eat an elephant one bite at a timeđộng từ | động từ | Làm điều gì đó từng bước một; làm việc gì đó theo từng bước thay vì làm tất cả cùng một lúc |
Ví dụ
- , .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- timekết hợpmỗi lần một