Dịch

at a stretch

trạng từ (adverb)
US/ət ə ˈstɹɛtʃ/

Nghĩa chính

  1. Một hơi, một mạch, không nghỉtrạng từkhông so sánh (not comparable)In one continuous period of time; at a time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Clara's , , , .
  • .
  • .

AI