Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otrora
C1
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/oˈtɾoɾa/
Nghĩa chính
1
Trước đây, sau đó
tính từ
former, then
2
Ngày xưa
trạng từ
formerly, in days of yore, in days gone by
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
向
xiàng
Trước đây, trước kia
前
qián
Cũ, trước
曾
céng
Từng, trước đây
Tiếng Anh
former
Trước; cũ; nguyên
formerly
Trước đây; thuở xưa
AI
1
Trước đây
2
Ngày xưa
1
Trước đây
2
Ngày xưa
1
Trước đây
2
Ngày xưa