Dịch

yote

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của coyotedanh từAbbreviation of coyote.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yoteDạng gốc (base form)
  2. yotesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Đổ nước lên
  1. Đổ nước lên; đổ vàoTo pour water on; pour in.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiyoten
  2. từ tiếng Anh cổġēotan“to pour”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*geutan

Ngôn ngữ khác

AI