yote
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của coyotedanh từAbbreviation of coyote.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yoteDạng gốc (base form)
- yotesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đổ nước lên
- Đổ nước lên; đổ vàoTo pour water on; pour in.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyoten
- từ tiếng Anh cổġēotan“to pour”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*geutan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha