Dịch

rampa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrampa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dốcdanh từramp
  2. Chuột rút, vọp bẻdanh từcramp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rampaDạng gốc (base form)
  2. rampasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc rampa

Ví dụ

  • .Để chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác, dùng dốc.
  • .Leo lên dốc này rất khó.
  • ¿ ?Tôi nên bắt xe buýt nào để đến Rampa?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuột rút
Khác

AI