Dịch

calambre

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈlambɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuột rútdanh từcramp
  2. Điện giậtdanh từelectric shock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calambreDạng gốc (base form)
  2. calambresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuột rút

AI