Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calambre
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈlambɾe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chuột rút
danh từ
cramp
2
Điện giật
danh từ
electric shock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calambre
Dạng gốc
(base form)
calambre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cramp
Chuột rút, vọp bẻ
electric shock
Trường hợp khiến (ai đó hoặc cái gì đó) bị điện giật
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chuột rút
rampa
Khác
electrochoque
AI
1
Chuột rút
2
Điện giật
1
Chuột rút
2
Điện giật
1
Chuột rút
2
Điện giật