Nghĩa chính
- Trường hợp khiến (ai đó hoặc cái gì đó) bị điện giậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of subjecting (someone or something) to an electric shock.
- Va chạm điện, điện giậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The physical reaction or shock caused by the flow of electricity through the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric shockDạng gốc (base form)
- electric shocksSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- : . .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Va chạm điện
Khác