Dịch

electrocution

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành hình bằng điện, ghế điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliberate execution by electric shock, usually involving an electric chair.
  2. Chết do điện giật, tai nạn điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The accidental death or suicide by electric shock.
  3. Bị điện giật nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A severe electric shock, whether fatal or not.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electrocutionDạng gốc (base form)
  2. electrocutionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

electro-execution

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • worker’s .Dây điện bị lỗi khiến người công nhân vô tình bị điện giật chết
  • .Tom chết vì điện giật
  • .Tom là một trong số ít người sống sót sau vụ điện giật

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI