electrocution
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành hình bằng điện, ghế điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliberate execution by electric shock, usually involving an electric chair.
- Chết do điện giật, tai nạn điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The accidental death or suicide by electric shock.
- Bị điện giật nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A severe electric shock, whether fatal or not.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrocutionDạng gốc (base form)
- electrocutionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
electro-execution
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- worker’s .Dây điện bị lỗi khiến người công nhân vô tình bị điện giật chết
- .Tom chết vì điện giật
- .Tom là một trong số ít người sống sót sau vụ điện giật
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa