Dịch

electrocute

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giết người bằng điện giậtđộng từngoại động từ (transitive)To kill by electric shock.
  2. Thi hành án bằng điện giật, thường là bằng ghế điệnđộng từngoại động từ (transitive)To execute by electric shock, often by means of an electric chair.
  3. Gây điện giật nghiêm trọng (không nhất thiết gây tử vong)động từngoại động từ (transitive)To inflict a severe electric shock (not necessarily fatal) upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electrocuteNguyên thể (infinitive)
  2. electrocutesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. electrocutedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. electrocutingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be electrocutedbị điện giậtThe boy was electrocuted when he wandered onto a railway track.Cậu bé bị điện giật khi đi lang thang vào đường ray xe lửa.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

electro-execute

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI