tase
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vận hành súng taser hoặc súng điện giật, bằng cách sử dụng nó để chống lại đối tượngđộng từto operate a taser or electroshock stun gun, by using it against a subject
- Cú sốc điện được thực hiện bằng taserdanh từAn electric shock administered with a taser.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ taser
Ví dụ
- , JCPD re-trained , .