electrochoque
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eleɡtɾoˈt͡ʃoke/
Nghĩa chính
- Điện giậtdanh từelectroshock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrochoqueDạng gốc (base form)
- electrochoquesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh