Nghĩa chính
- Chưatrạng từkhông so sánh (not comparable)Not at the moment nor anytime before it, although expected or possible later.
- Không hẳn; không chính xáctrạng từkhông so sánh (not comparable)Not quite; not exactly.
- Kỹ năng mà một người đang học nhưng chưa đạt đượcdanh từA skill that one is learning but has not yet acquired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- not yetDạng gốc (base form)
- not yetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Poland Is Not Yet Lostdanh từ riêng | danh từ riêng | Mazurek Dąbrowskiego (quốc ca Ba Lan) |
| he has not yet finished his taskcụm từ | cụm từ | Nó chưa làm xong bài |
Ví dụ
- .Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
- .Robert chưa từng đến họp muộn bao giờ.
- .Tom vẫn chưa đến.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha