Dịch

not yet

trạng từ (adverb)danh từ (noun)
UK/ˈnɒt ˈjɛt/US/ˈnɑt ˈjɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chưatrạng từkhông so sánh (not comparable)Not at the moment nor anytime before it, although expected or possible later.
  2. Không hẳn; không chính xáctrạng từkhông so sánh (not comparable)Not quite; not exactly.
  3. Kỹ năng mà một người đang học nhưng chưa đạt đượcdanh từA skill that one is learning but has not yet acquired.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. not yetDạng gốc (base form)
  2. not yetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Poland Is Not Yet Lostdanh từ riêngMazurek Dąbrowskiego (quốc ca Ba Lan)
he has not yet finished his taskcụm từNó chưa làm xong bài

Ví dụ

  • .Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
  • .Robert chưa từng đến họp muộn bao giờ.
  • .Tom vẫn chưa đến.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI