todavía
A1trạng từ (adverb)
Hay gặp/todaˈbia/nguồn
Nghĩa chính
- vẫn, vẫn còn, chưatrạng từA1up to and including the present time; still or yet
- còn, thậm chí còn, càngtrạng từA2used before comparatives to emphasize a greater degree; even, yet
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vẫn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| todavía más | Chưa có nghĩa | |
| todavía mejor | Chưa có nghĩa | |
| todavía no | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bố tôi vẫn chưa đi mua sữa về.
- .Chưa có đứa con nào của tôi đi học cả.
- .Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng trở về nhà.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- yetTiếng Anhtương đương
- aúndễ nhầm, đồng nghĩaĐồng nghĩa hoàn toàn với 'aún' khi chỉ thời gian ('vẫn, chưa'), rất thông dụng trong văn nói hàng ngày.
- siempredễ nhầm, đồng nghĩaCũng có thể dịch là vẫn, nhưng nhấn mạnh tình trạng còn tiếp diễn; siempre còn dùng để nói mọi lần hoặc mọi trường hợp.
- yadễ nhầm, trái nghĩa'ya' dùng cho sự thay đổi trạng thái, 'todavía' dùng cho sự duy trì trạng thái.
- 仍Tiếng Trungtương đương
- 仍然Tiếng Trungtương đương