Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
encara
C1
trạng từ
(adverb)
/enˈkaɾa/
Nghĩa chính
1
Chưa
trạng từ
yet
2
Vẫn
trạng từ
still
Họ từ
(word family)
cùng gốc
encara
encara
r
Đối đầu, đối mặt
động từ
B2
encara
mar
Nâng lên
động từ
encara
dor
Dũng cảm, táo bạo
tính từ
Ví dụ
Encara
no
estoy
listo
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
还
hái
Vẫn, còn
而
ér
Mà lại, nhưng
更
gèng
Còn, càng
Tiếng Anh
still
Đứng yên, phẳng lặng
yet
Chưa
AI
1
Chưa
2
Vẫn
1
Chưa
2
Vẫn
1
Chưa
2
Vẫn