encarador
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dũng cảm, táo bạotính từbrave, bold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encaradorDạng gốc (base form)
- encaradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encaradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encaradoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- " " , Gaete, , , 20 Olate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh