Dịch

encarador

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dũng cảm, táo bạotính từbrave, bold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encaradorDạng gốc (base form)
  2. encaradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. encaradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. encaradoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • " " , Gaete, , , 20 Olate.

AI