Nghĩa chính
- Dừng lại; thế là đủ (đối với một số hành vi tiêu cực như tranh cãi)thán từStop; that is enough (of some negative behavior such as arguing).
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- !Đủ rồi đấy!
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- alreadykết hợpđủ rồi đấy (dừng lại đi)