Nghĩa chính
- Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt khó chịu hoặc khó chịu; chấm dứtđộng từTo cease doing something, particularly annoying or unpleasant; to desist.
- Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt khó chịu hoặc khó chịu; ngừng lạithán từCease doing something, particularly annoying or unpleasant; desist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knock it offNguyên thể (infinitive)
- knocks it offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knocked it offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- knocking it offPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ? .Hai người có ngưng ngay tiếng ồn ầm ĩ đó không? Tôi đang cố ngủ.
- ? .
- ! !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)