Dịch

knock it off

động từ (verb)thán từ (interjection)
UK/ˈnɒk ɪt ˈɒf/US/ˈnɑk ɪt ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt khó chịu hoặc khó chịu; chấm dứtđộng từTo cease doing something, particularly annoying or unpleasant; to desist.
  2. Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt khó chịu hoặc khó chịu; ngừng lạithán từCease doing something, particularly annoying or unpleasant; desist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knock it offNguyên thể (infinitive)
  2. knocks it offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. knocked it offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. knocking it offPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ? .Hai người có ngưng ngay tiếng ồn ầm ĩ đó không? Tôi đang cố ngủ.
  • ? .
  • ! !

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI